Nồi hơi đốt than ghi cố định

Thông số kỹ thuật: Model: LT0.75/8E2 ÷ LT2.5/13E2 LT3/10KE ÷LT6/16KE LT7.5/10KEH ÷LT8/16KEH Công suất: 0.75 ÷ 16T/h Ngọn lửa kiểm soát: Bán tự động
Liên hệ

Thông số kỹ thuật:

- Năng suất sinh hơi: từ 100 kg/h đến 8 t/h

Thông số kỹ thuật: 

Model: LT0.75/8E2 ÷ LT2.5/13E2 LT3/10KE ÷LT6/16KE LT7.5/10KEH ÷LT8/16KEH

Công suất: 0.75 ÷ 16T/h

Ngọn lửa kiểm soát: Bán tự động

Đặc tính kỹ thuật: 
- Loại nồi hơi 2 balong, nước tuần hoàn tự nhiên 
- Nhiên liệu: Than cục, củi. 
- Cấp than, thải xỉ: thủ công 
- Hiệu suất cao, >75% 
- Hoạt động ổn định, độ bền cao 
- Lắp đặt, bảo trì dễ dàng 
- Công suất phổ biến từ 50kg/h đến 10 tấn/h. 

Mã hiệu

LT3/10KE

LT3/12KE

LT3/16KE

LT4/10KE

LT4/12KE

LT4/16KE

Năng suất sinh hơi (kg/h)

3000

3000

3000

4000

4000

4000

Áp suất làm việc (kG/cm2)

10

12

16

10

12

16

Nhiệt độ hơi bão hòa (oC)

183

190

203

183

190

203

 

 

 

Mã hiệu

LT6/10KE

LT6/12KE

LT6/16KE

LT7.5/10KE

LT7.5/12KE

LT7.5/16KE

Năng suất sinh hơi (kg/h)

6000

6000

6000

7500

7500

7500

Áp suất làm việc (kG/cm2)

10

12

16

10

12

16

Nhiệt độ hơi bão hòa (oC)

183

190

203

183

190

203

 

 

 

Mã hiệu

LT 5/10KE

LT 5/12KE

LT 5/16KE

LT 6/10KE

LT 6/12KE

LT 6/16KE

Năng suất sinh hơi (kg/h)

5000

5000

5000

6000

6000

6000

Áp suất làm việc (kG/cm2)

10

12

16

10

12

16

Nhiệt độ hơi bão hòa (oC)

183

190

203

183

190

203

 

Mã hiệu

LT 7.5/10KEH

LT 7.5/12KEH

LT 7.5/16KEH

LT 8/10KEH

LT 8/12KEH

LT 8/16KEH

Năng suất sinh hơi (kg/h)

7500

7500

7500

8000

8000

8000

Áp suất làm việc (kG/cm2)

10

12

16

10

12

16

Nhiệt độ hơi bão hòa (oC)

183

190

203

183

190

203